弄
nòng
Nghĩa
- làm
- xử lý
Định nghĩa
弄 (nòng) 表示做、搞、设法取得、玩弄、摆弄等意思,是一个口语中常用的多功能动词。
"弄" có nghĩa là làm, thực hiện, tìm cách đạt được, chơi đùa, nghịch ngợm, vân vân, là một động từ đa năng thường dùng trong khẩu ngữ.
Cách dùng
弄是一个灵活多义的动词,常见于口语。它可以根据上下文替代许多具体动词,例如:弄好(修好/完成)、弄坏(搞坏)、弄到(得到)、弄懂(理解)等。
"弄" là một động từ linh hoạt, nhiều nghĩa, thường dùng trong văn nói. Tùy theo ngữ cảnh, nó có thể thay thế nhiều động từ cụ thể, ví dụ: 弄好 (sửa xong/hoàn thành), 弄坏 (làm hỏng), 弄到 (kiếm được), 弄懂 (hiểu), v.v.
Ví dụ
- 1 我把电脑弄坏了。 (Tôi làm hỏng máy tính rồi.)
- 2 帮我弄一杯咖啡。 (Giúp tôi pha một cốc cà phê.)
- 3 他弄到了一张演唱会的票。 (Anh ấy kiếm được một vé buổi hòa nhạc.)
- 4 别弄了,快睡觉吧。 (Đừng làm nữa, mau đi ngủ đi.)
- 5 这个题目我弄不懂。 (Bài này tôi không hiểu được.)
- 6 你弄错了我的意思。 (Bạn hiểu sai ý tôi rồi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.