弄虚作假
nòng xū zuò jiǎ
Nghĩa
- gian lận
- làm giả dối
Định nghĩa
指用虚假的事情来欺骗别人。
Chỉ việc dùng những điều giả dối để lừa gạt người khác.
Cách dùng
这个成语多用于形容人做事不诚实,用假象掩盖真相,常含贬义。
Thành ngữ này thường dùng để miêu tả người làm việc không trung thực, dùng giả tượng che giấu sự thật, mang nghĩa tiêu cực.
Ví dụ
- 1 他为了升职,在简历上弄虚作假,最后被公司发现了。 (Anh ta vì thăng chức mà làm giả trong hồ sơ, cuối cùng bị công ty phát hiện.)
- 2 在考试中弄虚作假,不仅会失去诚信,还可能被取消成绩。 (Trong kỳ thi mà gian lận, không chỉ mất đi sự trung thực mà còn có thể bị hủy kết quả.)
- 3 这家公司做假账弄虚作假,结果被税务局重罚。 (Công ty này làm sổ sách giả để lừa dối, kết quả bị cơ quan thuế phạt nặng.)
- 4 做学问不能弄虚作假,必须实事求是。 (Làm học vấn không thể gian dối, phải tôn trọng sự thật.)
- 5 媒体揭露了某些商家在食品宣传中弄虚作假的行为。 (Truyền thông đã vạch trần hành vi gian dối trong quảng cáo thực phẩm của một số nhà kinh doanh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản