弊病
bì bìng
Nghĩa
- khuyết điểm
- tệ nạn
Định nghĩa
指事物中的毛病、缺点或不良现象。
Chỉ những khuyết điểm, nhược điểm hoặc hiện tượng không tốt trong sự vật.
Cách dùng
多用于指社会、制度、管理等方面长期存在的问题或弊端。常与'产生、克服、消除'等动词搭配。
Thường dùng để chỉ những vấn đề hoặc tệ hại tồn tại lâu dài trong xã hội, chế độ, quản lý, v.v. Thường kết hợp với các động từ như 'sản sinh, khắc phục, loại bỏ'.
Ví dụ
- 1 这种管理制度存在很多弊病。 (Chế độ quản lý này tồn tại nhiều khuyết điểm.)
- 2 我们应该努力克服这些弊病。 (Chúng ta nên cố gắng khắc phục những tệ hại này.)
- 3 官僚主义是社会的弊病之一。 (Chủ nghĩa quan liêu là một trong những tệ nạn của xã hội.)
- 4 改革的目的就是消除旧体制的弊病。 (Mục đích của cải cách chính là loại bỏ những nhược điểm của chế độ cũ.)
- 5 这种弊病如果不及时解决,会影响整个系统的运行。 (Nếu tệ hại này không được giải quyết kịp thời, sẽ ảnh hưởng đến hoạt động của toàn bộ hệ thống.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản