弊端
bì duān
Nghĩa
- bất cập
- tệ nạn
Định nghĩa
指由于制度或工作上的漏洞而发生的损害公益的事情。
Chỉ những việc gây hại đến lợi ích chung do lỗ hổng trong chế độ hoặc công việc.
Cách dùng
“弊端”常用于指制度、政策、方法等方面存在的缺点或有害之处,多用于书面语。
“弊端” thường dùng để chỉ những khuyết điểm hoặc điểm có hại trong chế độ, chính sách, phương pháp, v.v., chủ yếu dùng trong văn viết.
Ví dụ
- 1 这种管理制度存在许多弊端。 (Chế độ quản lý này tồn tại nhiều tệ nạn.)
- 2 旧的教育体制弊端丛生,必须改革。 (Chế độ giáo dục cũ đầy rẫy tệ nạn, cần phải cải cách.)
- 3 凡事有利就有弊,我们要看到其弊端。 (Việc gì cũng có lợi và hại, chúng ta phải nhìn thấy mặt trái của nó.)
- 4 公司正在努力克服这些弊端。 (Công ty đang cố gắng khắc phục những nhược điểm này.)
- 5 任何政策都有利弊,我们要尽量避免其弊端。 (Chính sách nào cũng có lợi và hại, chúng ta phải tránh những mặt hại của nó.)
- 6 这种做法的弊端是浪费大量时间。 (Mặt trái của cách làm này là lãng phí rất nhiều thời gian.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.