式
shì
Nghĩa
- kiểu
- loại
- dạng
Định nghĩa
表示事物的样式、格式、方式或仪式等。也可用作后缀,表示某种类型或形式。
Biểu thị kiểu dáng, định dạng, phương thức hoặc nghi thức của sự vật. Cũng có thể dùng làm hậu tố để biểu thị một loại hoặc hình thức nào đó.
Cách dùng
常作名词使用,也可作后缀构成新词。作名词时,可指样式、格式、方式或仪式;作后缀时,常加在名词或形容词后,表示“...式”的意思,相当于“...型”、“...样”等。
Thường dùng như danh từ, cũng có thể dùng làm hậu tố để tạo từ mới. Khi là danh từ, chỉ kiểu dáng, định dạng, phương thức hoặc nghi thức; khi là hậu tố, thường thêm sau danh từ hoặc tính từ để biểu thị ý nghĩa “kiểu...”, tương đương với “...型”, “...样” v.v.
Ví dụ
- 1 这款手机是新式的。 (Chiếc điện thoại này là kiểu mới.)
- 2 婚礼在教堂举行仪式。 (Lễ cưới được cử hành tại nhà thờ.)
- 3 这个数学公式很复杂。 (Công thức toán học này rất phức tạp.)
- 4 我们需要改变工作方式。 (Chúng ta cần thay đổi phương thức làm việc.)
- 5 这家餐厅提供西式早餐。 (Nhà hàng này phục vụ bữa sáng kiểu Tây.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.