弓
gōng
Nghĩa
- cây cung
- cong xuống
Định nghĩa
弓是射箭或打弹弓用的武器,由弧形的木条(或其它材料)和弦组成。也用来指形状弯曲的东西。
Cung là vũ khí dùng để bắn tên hoặc bắn đạn, gồm một thanh cong (bằng gỗ hoặc vật liệu khác) và dây cung. Cũng dùng để chỉ vật có hình cong.
Cách dùng
弓用作名词,常指射箭的工具。也可用于比喻形状弯曲的物体,如“弓腰”。在复合词中常见,如“弓箭”。
Từ "弓" được dùng như danh từ, thường chỉ công cụ bắn tên. Cũng có thể dùng để ví vật có hình cong, như "弓腰" (khom lưng). Thường xuất hiện trong từ ghép như "弓箭" (cung tên).
Ví dụ
- 1 他拉弓射箭,准确命中靶心。 (Anh ấy kéo cung bắn tên, trúng chính giữa hồng tâm.)
- 2 这把弓是用竹子做的,很有弹性。 (Cây cung này làm bằng tre, rất đàn hồi.)
- 3 在比赛中,选手们展示了精湛的射箭技术。 (Trong cuộc thi, các vận động viên đã thể hiện kỹ thuật bắn cung điêu luyện.)
- 4 他弯下腰,弓着背走路。 (Anh ấy cúi người, khom lưng đi.)
- 5 古代战士通常携带弓箭作战。 (Các chiến binh thời xưa thường mang cung tên để chiến đấu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.