Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 引

引

yǐn

HSK 6

Nghĩa

  • dẫn
  • thu hút

Định nghĩa

引是一个多义动词。本义为拉弓,引申为引导、带领、吸引、引用、引起等。

引 là một động từ đa nghĩa. Nghĩa gốc là kéo cung, mở rộng thành hướng dẫn, dẫn dắt, thu hút, trích dẫn, gây ra, v.v.

Cách dùng

引常作动词,可单独使用,也常与其他语素组合成词,如‘引导’‘引用’‘吸引’‘引发’等。在句中可根据上下文表示不同的动作,如带领方向、引起注意、摘录文字等。

引 thường dùng như động từ, có thể đứng riêng, hoặc kết hợp với các yếu tố khác tạo từ như '引导' (hướng dẫn), '引用' (trích dẫn), '吸引' (thu hút), '引发' (gây ra), v.v. Trong câu, tùy ngữ cảnh mà biểu thị các hành động khác nhau như dẫn đường, thu hút sự chú ý, trích dẫn văn bản, v.v.

Ví dụ

  • 1 他引着我走进了图书馆。(Anh ấy dẫn tôi vào thư viện.)
  • 2 这条管道引水上山。(Đường ống này dẫn nước lên núi.)
  • 3 烟花引来了许多观众。(Pháo hoa đã thu hút nhiều khán giả.)
  • 4 他引经据典,很有说服力。(Anh ấy trích dẫn kinh điển, rất thuyết phục.)
  • 5 他引咎辞职。(Anh ấy từ chức vì nhận lỗi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome