引人入胜
yǐn rén rù shèng
Nghĩa
- hấp dẫn
- cuốn hút
Định nghĩa
引人入胜,指吸引人进入美妙的境地,形容风景或文艺作品非常吸引人。
Hấp dẫn, lôi cuốn người xem vào một cảnh giới tuyệt vời, dùng để miêu tả phong cảnh hoặc tác phẩm văn học nghệ thuật rất thu hút.
Cách dùng
用于形容风景、文章、表演等具有很强的吸引力,使人不知不觉地被吸引。
Dùng để miêu tả phong cảnh, bài văn, màn biểu diễn... có sức hút mạnh mẽ, khiến người ta bị cuốn hút một cách tự nhiên.
Ví dụ
- 1 这部小说情节曲折,引人入胜。 (Cuốn tiểu thuyết này tình tiết ly kỳ, hấp dẫn người đọc.)
- 2 导游的讲解引人入胜,游客们听得入迷。 (Lời giới thiệu của hướng dẫn viên rất hấp dẫn, du khách nghe say mê.)
- 3 这里的风景引人入胜,让人流连忘返。 (Phong cảnh nơi đây đẹp mê hồn, khiến người ta lưu luyến không muốn về.)
- 4 他的演讲引人入胜,全场观众都聚精会神地听。 (Bài diễn thuyết của anh ấy cuốn hút, khán giả đều chăm chú lắng nghe.)
- 5 这部电影的剧情引人入胜,我连看了两遍。 (Cốt truyện bộ phim này rất hấp dẫn, tôi xem liền hai lần.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản