引人注目
yǐn rén zhù mù
Nghĩa
- bắt mắt
- thu hút chú ý
Định nghĩa
形容人或事物具有特点,能吸引人们的注意。
Miêu tả người hoặc sự vật có đặc điểm nổi bật, có thể thu hút sự chú ý của mọi người.
Cách dùng
常用作谓语、定语或状语,主语可以是人、事物、行为等。语气中性,有时带褒义。
Thường dùng làm vị ngữ, định ngữ hoặc trạng ngữ, chủ ngữ có thể là người, sự vật, hành vi, v.v. Sắc thái trung lập, đôi khi mang nghĩa tích cực.
Ví dụ
- 1 她今天穿了一件红色的裙子,非常引人注目。 (Hôm nay cô ấy mặc một chiếc váy đỏ, rất thu hút sự chú ý.)
- 2 这个广告设计得很巧妙,格外引人注目。 (Quảng cáo này được thiết kế rất khéo léo, đặc biệt nổi bật.)
- 3 科学家的研究成果在学术界引起了引人注目的反响。 (Kết quả nghiên cứu của nhà khoa học đã gây ra phản ứng đáng chú ý trong giới học thuật.)
- 4 他站在人群中,因为个子高而显得格外引人注目。 (Anh ấy đứng giữa đám đông, vì chiều cao mà trở nên đặc biệt thu hút sự chú ý.)
- 5 公园里那座新雕塑十分引人注目,吸引了许多游客拍照。 (Bức tượng mới trong công viên rất nổi bật, thu hút nhiều du khách chụp ảnh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản