Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 引入

引入

yǐn rù

HSK 6

Nghĩa

  • đưa vào
  • du nhập

Định nghĩa

引入,指把外来的或新的东西、概念、方法等带进来,或指带领进入某个场所或状态。

Đưa vào, chỉ việc mang những thứ, khái niệm, phương pháp mới hoặc từ bên ngoài vào, hoặc dẫn dắt vào một nơi hoặc trạng thái nào đó.

Cách dùng

动词,可带宾语,宾语常为具体事物、抽象概念、人或资金等。常用于科技、经济、教育、日常生活等场景。

Động từ, có thể mang tân ngữ, tân ngữ thường là sự vật cụ thể, khái niệm trừu tượng, con người hoặc vốn v.v. Thường dùng trong các ngữ cảnh khoa học công nghệ, kinh tế, giáo dục, đời sống hàng ngày.

Ví dụ

  • 1 公司引入了新的管理方法。 (Công ty đã đưa vào phương pháp quản lý mới.)
  • 2 这个软件可以引入外部数据。 (Phần mềm này có thể đưa vào dữ liệu bên ngoài.)
  • 3 老师引入了一个新的话题。 (Giáo viên đã giới thiệu một chủ đề mới.)
  • 4 这本书引入了许多哲学概念。 (Cuốn sách này đã đưa vào nhiều khái niệm triết học.)
  • 5 政府计划引入外资。 (Chính phủ có kế hoạch thu hút vốn nước ngoài.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome