引发
yǐn fā
Nghĩa
- gây ra
- dẫn đến
Định nghĩa
引起;触发。指因某个原因而导致某种结果或反应的出现。
Gây ra; châm ngòi. Chỉ việc do một nguyên nhân nào đó mà dẫn đến sự xuất hiện của một kết quả hoặc phản ứng nào đó.
Cách dùng
通常用于描述某事物作为原因,导致另一事物(如事件、反应、情感、讨论等)发生或出现。主语多为事件、行为、言论等,宾语多为抽象名词或现象。
Thường được dùng để miêu tả một sự vật nào đó với vai trò là nguyên nhân, khiến cho một sự vật khác (như sự kiện, phản ứng, cảm xúc, cuộc thảo luận v.v.) xảy ra hoặc xuất hiện. Chủ ngữ thường là sự kiện, hành vi, lời nói... còn tân ngữ thường là danh từ trừu tượng hoặc hiện tượng.
Ví dụ
- 1 这场大火引发了严重的后果。(Trận hỏa hoạn này đã gây ra hậu quả nghiêm trọng。)
- 2 他的言论引发了公众的不满。(Phát ngôn của anh ấy đã làm dấy lên sự bất mãn của công chúng。)
- 3 经济危机引发了社会动荡。(Khủng hoảng kinh tế đã gây ra bất ổn xã hội。)
- 4 这一发现引发了科学界的广泛关注。(Phát hiện này đã thu hút sự quan tâm rộng rãi của giới khoa học。)
- 5 他的问题引发了大家的思考。(Câu hỏi của anh ấy đã khơi gợi suy nghĩ của mọi người。)
- 6 新政策引发了激烈的争论。(Chính sách mới đã gây ra tranh cãi gay gắt。)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản