Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 引导

引导

yǐn dǎo

HSK 6

Nghĩa

  • dẫn dắt
  • hướng dẫn

Định nghĩa

引导是指通过某种方式带领或指引某人或某事物走向某个方向或目标。可以用于指引人、思想、发展等。

引导 là chỉ việc thông qua một cách nào đó dẫn dắt hoặc chỉ đường cho ai đó hoặc sự vật nào đó đi theo một hướng hoặc mục tiêu nhất định. Có thể dùng để chỉ dẫn con người, tư tưởng, sự phát triển, v.v.

Cách dùng

引导是动词,常带宾语,可以接人、思想、潮流等。常用于教育、政策、技术等领域。强调通过一定的方法使对方朝着正确的方向前进。

引导 là động từ, thường có tân ngữ, có thể đi với người, tư tưởng, trào lưu, v.v. Thường dùng trong giáo dục, chính sách, kỹ thuật, v.v. Nhấn mạnh việc thông qua phương pháp nhất định để khiến đối phương tiến về hướng đúng.

Ví dụ

  • 1 老师应该引导学生独立思考。 (Giáo viên nên hướng dẫn học sinh suy nghĩ độc lập.)
  • 2 政府采取措施引导资本流向实体经济。 (Chính phủ áp dụng biện pháp để dẫn dắt dòng vốn chảy vào nền kinh tế thực.)
  • 3 这种教学方法可以引导孩子对科学产生兴趣。 (Phương pháp giảng dạy này có thể hướng dẫn trẻ em hứng thú với khoa học.)
  • 4 我们要正确引导社会舆论。 (Chúng ta cần định hướng dư luận xã hội một cách đúng đắn.)
  • 5 他公司的方向由这位经理引导。 (Hướng đi của công ty anh ấy được vị quản lý này dẫn dắt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome