引擎
yǐn qíng
Nghĩa
- động cơ
Định nghĩa
引擎是指把热能、电能等转化为机械能的机器,特指发动机,也用于比喻事物发展的动力。
Động cơ là máy chuyển hóa nhiệt năng, điện năng,... thành cơ năng, đặc biệt là động cơ đốt trong, cũng dùng để ví von động lực phát triển của sự vật.
Cách dùng
“引擎”一般用作名词,指机器中提供动力的部分。可以用于汽车、飞机等交通工具,也可以比喻为某种推动力。常见搭配有“搜索引擎”“引擎启动”等。
“引擎” thường dùng như danh từ, chỉ bộ phận cung cấp động lực trong máy móc. Có thể dùng cho xe cộ, máy bay, v.v., cũng có thể ví von là lực đẩy. Cụm từ thường gặp: “搜索引擎” (công cụ tìm kiếm), “引擎启动” (khởi động động cơ).
Ví dụ
- 1 这辆车的引擎非常有力量。 (Động cơ của chiếc xe này rất mạnh mẽ.)
- 2 飞机的引擎在飞行中突然熄火了。 (Động cơ máy bay đột nhiên tắt giữa chuyến bay.)
- 3 我们需要检查汽车引擎的机油。 (Chúng ta cần kiểm tra dầu nhớt của động cơ xe hơi.)
- 4 这个网站是著名的搜索引擎。 (Trang web này là công cụ tìm kiếm nổi tiếng.)
- 5 引擎的轰鸣声震耳欲聋。 (Tiếng gầm rú của động cơ làm điếc tai.)
- 6 他正在修理引擎。 (Anh ấy đang sửa động cơ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản