引经据典
yǐn jīng jù diǎn
Nghĩa
- dẫn chứng kinh điển
- trích kinh dẫn điển
Định nghĩa
引经据典:引用经典著作中的语句或故事作为依据。
Trích dẫn kinh điển: trích dẫn câu chữ hoặc câu chuyện trong các tác phẩm kinh điển làm căn cứ.
Cách dùng
多用于形容说话、写文章时引用权威经典来证明自己的观点,有时略带贬义,表示过于依赖引用而不创新。
Thường dùng để miêu tả việc trích dẫn kinh điển có thẩm quyền để chứng minh quan điểm khi nói hoặc viết, đôi khi mang nghĩa hơi tiêu cực, chỉ sự phụ thuộc quá nhiều vào trích dẫn mà không sáng tạo.
Ví dụ
- 1 他写文章总喜欢引经据典,显得很有学问。 (Anh ấy viết bài luôn thích trích dẫn kinh điển, trông rất uyên bác.)
- 2 在辩论中,他引经据典,驳得对方哑口无言。 (Trong tranh luận, anh ta trích dẫn kinh điển, bác bỏ khiến đối phương không nói nên lời.)
- 3 她说话时引经据典,但有时让人觉得过于教条。 (Cô ấy nói chuyện thì trích dẫn kinh điển, nhưng đôi khi khiến người ta cảm thấy quá giáo điều.)
- 4 这篇论文虽然引经据典,但缺乏新见解。 (Bài luận văn này tuy trích dẫn kinh điển, nhưng thiếu kiến giải mới.)
- 5 老师教导我们写作文不要一味引经据典,要有自己的思考。 (Thầy giáo dạy chúng tôi viết văn đừng chỉ trích dẫn kinh điển, mà cần có suy nghĩ riêng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản