引荐
yǐn jiàn
Nghĩa
- tiến cử
- giới thiệu
Định nghĩa
引荐是指将某人介绍给另一个人,使其得到认识或录用的机会。
引荐 là việc giới thiệu một người nào đó cho người khác, giúp họ có cơ hội được biết đến hoặc được tuyển dụng.
Cách dùng
引荐常用于正式场合,如工作、商务或社交活动中,表示主动推荐某人给相关人士。动词后可接引荐的对象和接收方。
引荐 thường dùng trong các tình huống trang trọng như công việc, thương mại hoặc xã giao, thể hiện việc chủ động tiến cử ai đó cho người có liên quan. Sau động từ có thể có tân ngữ chỉ người được giới thiệu và người nhận.
Ví dụ
- 1 我把他引荐给了公司的经理。 (Tôi đã giới thiệu anh ấy với giám đốc công ty.)
- 2 感谢您的引荐,我才能得到这份工作。 (Cảm ơn sự tiến cử của ông, tôi mới có được công việc này.)
- 3 她打算引荐自己的朋友参加这次活动。 (Cô ấy định giới thiệu bạn của mình tham gia sự kiện lần này.)
- 4 如果你认识人,可以引荐一下。 (Nếu bạn quen biết, có thể giới thiệu một chút.)
- 5 这位专家是由他的导师引荐来的。 (Chuyên gia này được giới thiệu bởi người hướng dẫn của ông ấy.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản