Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 引诱

引诱

yǐn yòu

HSK 7–9

Nghĩa

  • dụ dỗ
  • quyến rũ

Định nghĩa

用手段吸引或诱导别人做某事,常指做不好的事。

Dùng thủ đoạn thu hút hoặc dụ dỗ người khác làm việc gì đó, thường là việc xấu.

Cách dùng

作动词,后面可以接宾语或“某人+做某事”的结构。多用于贬义,表示诱导他人做坏事。

Là động từ, có thể theo sau bởi tân ngữ hoặc cấu trúc "ai đó + làm việc gì". Thường dùng với nghĩa xấu, biểu thị việc dụ dỗ người khác làm điều xấu.

Ví dụ

  • 1 他被人引诱去赌博,最后欠了很多钱。 (Anh ta bị người ta dụ dỗ đi đánh bạc, cuối cùng nợ rất nhiều tiền.)
  • 2 这种广告会引诱消费者购买不需要的东西。 (Loại quảng cáo này sẽ dụ dỗ người tiêu dùng mua những thứ không cần thiết.)
  • 3 犯罪分子用金钱引诱他泄露公司机密。 (Tội phạm dùng tiền bạc dụ dỗ anh ta tiết lộ bí mật công ty.)
  • 4 她经不起甜言蜜语的引诱,答应了那个男人的要求。 (Cô ấy không cưỡng lại được sự dụ dỗ bằng lời ngon tiếng ngọt, đã đồng ý yêu cầu của người đàn ông đó.)
  • 5 网络上的虚假信息常常引诱人们上当受骗。 (Những thông tin giả mạo trên mạng thường dụ dỗ mọi người mắc lừa.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome