Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 引起

引起

yǐn qǐ

HSK 4

Nghĩa

  • gây ra
  • dẫn đến

Định nghĩa

指某种原因或行为导致某种结果、现象或情绪的产生。

Chỉ một nguyên nhân hoặc hành động nào đó làm cho một kết quả, hiện tượng hay cảm xúc xuất hiện.

Cách dùng

动词,后面常接结果、问题、注意、兴趣、反响等名词或名词短语。常用于因果关系中,主语可以是人、事物或行为。

Động từ, thường đi sau nó là các danh từ hoặc cụm danh từ chỉ kết quả, vấn đề, sự chú ý, hứng thú, phản ứng... Thường dùng trong quan hệ nhân quả, chủ ngữ có thể là người, sự vật hoặc hành vi.

Ví dụ

  • 1 这件事引起了大家的注意。 (Sự việc này đã gây ra sự chú ý của mọi người.)
  • 2 他的发言引起了激烈的争论。 (Phát biểu của anh ấy đã gây ra cuộc tranh luận gay gắt.)
  • 3 地震引起了海啸。 (Động đất đã gây ra sóng thần.)
  • 4 这个问题引起了我的兴趣。 (Vấn đề này làm tôi nảy sinh hứng thú.)
  • 5 他的行为引起了不良后果。 (Hành vi của anh ta đã dẫn đến hậu quả xấu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản