引进
yǐn jìn
Nghĩa
- du nhập
- nhập về
Định nghĩa
引进是指从外地或外国引入人或事物,如人才、技术、资金、设备等。
引进 nghĩa là đưa người hoặc sự vật từ nơi khác hoặc nước ngoài vào, như nhân tài, kỹ thuật, vốn, thiết bị, v.v.
Cách dùng
常用于表示将外部的事物引入到本地或本国,可以用于人才、技术、管理经验等。也可以用于引入某种制度或概念。
Thường dùng để diễn tả việc đưa những thứ từ bên ngoài vào địa phương hoặc quốc gia của mình, có thể dùng cho nhân tài, kỹ thuật, kinh nghiệm quản lý, v.v. Cũng có thể dùng cho việc du nhập một chế độ hoặc khái niệm nào đó.
Ví dụ
- 1 我们公司引进了先进的生产设备。 (Công ty chúng tôi đã nhập khẩu thiết bị sản xuất tiên tiến.)
- 2 近年来,国家大力引进海外人才。 (Những năm gần đây, nhà nước đẩy mạnh việc thu hút nhân tài ở nước ngoài.)
- 3 这本书引进了许多新的教学理念。 (Cuốn sách này đã đưa vào nhiều quan điểm giảng dạy mới.)
- 4 他们打算引进一套新的管理系统。 (Họ dự định áp dụng một hệ thống quản lý mới.)
- 5 引进外资有助于经济发展。 (Việc thu hút vốn đầu tư nước ngoài có lợi cho phát triển kinh tế.)
- 6 这个项目是从国外引进的。 (Dự án này được nhập từ nước ngoài.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.