Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 引领

引领

yǐn lǐng

HSK 7–9

Nghĩa

  • dẫn dắt
  • dẫn đầu

Định nghĩa

引导带领,使事物朝着某个方向发展或使人跟随。可以用于具体的人物引导,也可以用于抽象的概念如引领潮流、引领发展等。

Dẫn dắt, dẫn đường, hướng dẫn để sự vật phát triển theo một hướng nào đó hoặc khiến người khác đi theo. Có thể dùng cho việc dẫn dắt cụ thể hoặc trừu tượng như dẫn đầu xu hướng, dẫn dắt sự phát triển.

Cách dùng

引领常用于比较正式的场合,后面可以接人,也可以接抽象事物(如“潮流”、“发展”、“时代”等)。强调领导性和方向性。

"引领" thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, có thể đi với người hoặc sự vật trừu tượng (như "xu hướng", "sự phát triển", "thời đại"). Nhấn mạnh tính lãnh đạo và định hướng.

Ví dụ

  • 1 引领我们走向正确的方向。 (Anh ấy dẫn dắt chúng tôi đi đúng hướng.)
  • 2 这家公司引领了行业的新潮流。 (Công ty này đã dẫn đầu xu hướng mới của ngành.)
  • 3 科技的发展引领着时代的进步。 (Sự phát triển của công nghệ dẫn dắt sự tiến bộ của thời đại.)
  • 4 老师引领学生探索知识的海洋。 (Giáo viên dẫn dắt học sinh khám phá đại dương tri thức.)
  • 5 我们要走一条引领未来的创新之路。 (Chúng ta cần đi một con đường đổi mới dẫn dắt tương lai.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản