Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 弘扬

弘扬

hóng yáng

HSK 7–9

Nghĩa

  • phát huy
  • quảng bá

Định nghĩa

弘扬指发扬光大,大力宣传和提倡某种好的精神、文化或传统等。

弘扬 có nghĩa là phát huy rộng rãi, tuyên truyền và đề xướng mạnh mẽ một tinh thần, văn hóa hoặc truyền thống tốt đẹp nào đó.

Cách dùng

用于抽象事物,如精神、文化、传统、美德等,常作谓语,后面接宾语。

Dùng cho những sự vật trừu tượng như tinh thần, văn hóa, truyền thống, đức hạnh... thường làm vị ngữ, sau đó là tân ngữ.

Ví dụ

  • 1 我们要弘扬中华优秀传统文化。 (Chúng ta cần phát huy văn hóa truyền thống ưu tú của Trung Hoa.)
  • 2 弘扬雷锋精神,让爱心传递下去。 (Phát huy tinh thần Lôi Phong, để tình yêu thương được truyền đi.)
  • 3 青年一代要弘扬爱国主义精神。 (Thế hệ trẻ cần phát huy tinh thần yêu nước.)
  • 4 弘扬社会主义核心价值观,是我们共同的责任。 (Phát huy giá trị cốt lõi của chủ nghĩa xã hội là trách nhiệm chung của chúng ta.)
  • 5 我们应该弘扬正义,打击邪恶势力。 (Chúng ta nên cổ vũ chính nghĩa, đấu tranh chống lại thế lực tà ác.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản