Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 弟子

弟子

dì zǐ

HSK 7–9

Nghĩa

  • đệ tử
  • học trò

Định nghĩa

弟子指跟随师父或老师学习的人,也指学生或门徒,常用于宗教、武术、学问等领域的师徒关系中。

Đệ tử là người theo học một thầy hoặc giáo viên, cũng chỉ học trò hoặc môn đồ, thường dùng trong mối quan hệ thầy trò ở lĩnh vực tôn giáo, võ thuật, học thuật.

Cách dùng

这个词语用于表示学生、门徒或追随者,强调对老师的尊敬和学习关系。在历史上,它常用于儒家、佛教或武术等语境中,现在也可以泛指“学生”。使用时要注意,它通常带有一定的庄重或传统色彩,不同于普通的“学生”。

Từ này dùng để chỉ học sinh, môn đồ hoặc người theo, nhấn mạnh mối quan hệ tôn kính và học tập đối với thầy. Trong lịch sử, nó thường dùng trong ngữ cảnh Nho giáo, Phật giáo hoặc võ thuật, ngày nay cũng có thể chỉ chung là 'học sinh'. Khi dùng cần lưu ý, từ này thường mang màu sắc trang trọng hoặc truyền thống, khác với từ 'học sinh' thông thường.

Ví dụ

  • 1 他是孔子的弟子。 (Ông ấy là đệ tử của Khổng Tử.)
  • 2 这位老和尚有很多弟子。 (Vị hòa thượng già này có rất nhiều đệ tử.)
  • 3 她是我最得意的弟子。 (Cô ấy là đệ tử thành công nhất của tôi.)
  • 4 徒弟要尊敬师父,弟子亦然。 (Đồ đệ phải tôn kính sư phụ, đệ tử cũng vậy.)
  • 5 许多弟子聚集在一起听老师讲课。 (Nhiều đệ tử tụ tập lại nghe thầy giảng bài.)
  • 6 武术大师收了几名弟子。 (Võ sư đã nhận mấy đệ tử.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome