Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 弟弟

弟弟

dì di

HSK 1

Nghĩa

  • em trai

Định nghĩa

指同一个父母所生的比自己小的男性,即弟弟。

Chỉ người em trai cùng cha mẹ, nhỏ tuổi hơn mình.

Cách dùng

用于称呼或指代自己的弟弟,也可以用来称呼同辈中比自己年幼的男性朋友或亲戚。一般用于口语,比较亲切。

Dùng để gọi hoặc chỉ em trai của mình, cũng có thể dùng để gọi nam giới cùng thế hệ nhỏ tuổi hơn mình trong quan hệ bạn bè hoặc họ hàng. Thường dùng trong khẩu ngữ, thân mật.

Ví dụ

  • 1 我弟弟今年十岁,上小学。 (Em trai tôi năm nay mười tuổi, đang học tiểu học.)
  • 2 他是我最好的弟弟,我们经常一起玩。 (Nó là em trai tốt nhất của tôi, chúng tôi thường chơi cùng nhau.)
  • 3 弟弟,帮我把书包拿过来。 (Em ơi, giúp anh lấy cặp sách qua đây.)
  • 4 我弟弟喜欢打篮球,每天放学后都去球场。 (Em trai tôi thích chơi bóng rổ, sau giờ học hằng ngày đều đến sân bóng.)
  • 5 她有两个弟弟,一个弟弟读高中,另一个读大学。 (Cô ấy có hai em trai, một em học cấp ba, một em học đại học.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome