Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 张

张

zhāng

HSK 3

Nghĩa

  • tờ, tấm (lượng từ)
  • mở ra

Định nghĩa

张是一个多义字,常见义为展开、打开,也用作量词,用于纸、床、桌子等扁平物体,还是常见姓氏。

张 là một chữ đa nghĩa, nghĩa phổ biến là mở ra, giương ra; cũng được dùng làm lượng từ cho các vật phẳng như giấy, giường, bàn; còn là họ phổ biến (Trương).

Cách dùng

张作为动词时表示使合拢的东西分开或使紧缩的东西放开,如“张嘴”“张开”;作为量词时用于计平面物体,如“一张纸”“一张桌子”;也用于姓氏。

Khi là động từ, 张 biểu thị việc làm cho vật đang khép lại tách ra hoặc vật đang co lại duỗi ra, như "mở miệng", "mở rộng"; khi là lượng từ, dùng để đếm các vật thể phẳng, như "một tờ giấy", "một cái bàn"; cũng dùng làm họ.

Ví dụ

  • 1 请你张开嘴,让我看看牙齿。 (Xin bạn mở miệng ra, để tôi xem răng.)
  • 2 桌上放着一张纸。 (Trên bàn có một tờ giấy.)
  • 3 我姓张,叫张伟。 (Tôi họ Trương, tên là Trương Vĩ.)
  • 4 他把手一张,表示没办法。 (Anh ấy xòe tay ra, biểu thị không có cách nào.)
  • 5 这家店只有几张桌子。 (Quán này chỉ có vài cái bàn.)
  • 6 妈妈在门口张望,等我回家。 (Mẹ đứng ở cửa ngóng nhìn, chờ tôi về nhà.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome