Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 张灯结彩

张灯结彩

zhāng dēng jié cǎi

HSK 7–9

Nghĩa

  • treo đèn kết hoa

Định nghĩa

形容节日或有喜庆事情的景象,到处张挂灯笼、结扎彩球、彩带等,表示喜庆和热闹。

Miêu tả cảnh tượng trong ngày lễ hội hoặc sự kiện vui mừng, khắp nơi treo đèn lồng và kết hoa, dây cờ, thể hiện không khí vui tươi và náo nhiệt.

Cách dùng

这个成语常用于描述庆祝场合,如春节、婚礼、国庆等。也可以比喻气氛热烈,有庆祝活动。通常用作谓语、定语或状语。

Thành ngữ này thường dùng để miêu tả dịp ăn mừng như Tết Nguyên Đán, đám cưới, Quốc khánh. Cũng có thể ví von không khí sôi nổi, có hoạt động chào mừng. Thường dùng làm vị ngữ, định ngữ hoặc trạng ngữ.

Ví dụ

  • 1 春节期间,大街小巷张灯结彩。 (Trong dịp Tết Nguyên Đán, khắp các đường phố lớn nhỏ đều treo đèn kết hoa.)
  • 2 婚礼现场张灯结彩,气氛热烈。 (Tại hiện trường đám cưới được trang hoàng đèn lồng hoa cờ, không khí háo hức.)
  • 3 为了迎接国庆,整个城市张灯结彩。 (Để chào đón Quốc khánh, cả thành phố đều treo đèn kết hoa.)
  • 4 这家商店开业时张灯结彩,吸引了很多顾客。 (Khi cửa hàng này khai trương, họ treo đèn kết hoa, thu hút nhiều khách hàng.)
  • 5 节日里的校园张灯结彩,显得格外美丽。 (Trong ngày lễ, sân trường được trang hoàng đèn lồng hoa cờ, trông đặc biệt đẹp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản