Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 弥漫

弥漫

mí màn

HSK 7–9

Nghĩa

  • lan tỏa
  • bao trùm

Định nghĩa

(烟尘、雾气、水等)充满;布满。也比喻某种气氛或情绪遍布各处。

(khói bụi, sương mù, nước v.v.) tràn ngập, phủ khắp. Cũng ví von bầu không khí hoặc tâm trạng nào đó lan tỏa khắp nơi.

Cách dùng

“弥漫”常用于描写烟雾、气味、尘土、水汽等弥漫在空间中,也可用于抽象事物如气氛、情绪、战争硝烟等。主语常为具体物质或抽象概念,后面常接地点或范围。

“弥漫” thường dùng để miêu tả khói, mùi, bụi, hơi nước v.v. tràn ngập trong không gian, cũng có thể dùng cho sự vật trừu tượng như bầu không khí, tâm trạng, khói lửa chiến tranh. Chủ ngữ thường là chất cụ thể hoặc khái niệm trừu tượng, sau đó thường là địa điểm hoặc phạm vi.

Ví dụ

  • 1 屋子里弥漫着饭菜的香味。 (Trong phòng tràn ngập mùi thơm của cơm canh.)
  • 2 晨雾弥漫,整个村庄都笼罩在朦胧之中。 (Sương sớm phủ khắp, cả ngôi làng chìm trong mờ ảo.)
  • 3 战场上硝烟弥漫,气氛十分紧张。 (Chiến trường khói lửa mù mịt, không khí rất căng thẳng.)
  • 4 他的话语中弥漫着一种忧伤的情绪。 (Lời nói của anh ấy thấm đẫm một nỗi buồn man mác.)
  • 5 空气中弥漫着花香,让人心旷神怡。 (Trong không khí tràn ngập hương hoa, khiến lòng người sảng khoái.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome