Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 弥补

弥补

mí bǔ

HSK 6

Nghĩa

  • bù đắp
  • khắc phục

Định nghĩa

抵消损失、弥补不足,使事物变得完整或更好。

Bù đắp tổn thất, bổ sung chỗ thiếu hụt, làm cho sự vật trở nên trọn vẹn hoặc tốt hơn.

Cách dùng

动词,后面常接抽象名词,如“遗憾”、“损失”、“缺点”、“差距”等。表示通过某种方式使不足之处得到补偿。

Là động từ, sau nó thường là danh từ trừu tượng như 'hối tiếc', 'tổn thất', 'khuyết điểm', 'khoảng cách' v.v. Diễn tả việc dùng cách nào đó để bù đắp cho chỗ chưa hoàn thiện.

Ví dụ

  • 1 我们应该努力学习,弥补知识的不足。 (Chúng ta nên học tập chăm chỉ để bù đắp sự thiếu hụt kiến thức.)
  • 2 他想用行动来弥补对家人造成的伤害。 (Anh ấy muốn dùng hành động để bù đắp những tổn thương đã gây ra cho gia đình.)
  • 3 这次考试没考好,下次要努力弥补差距。 (Kỳ thi này không tốt, lần sau phải cố gắng bù đắp khoảng cách.)
  • 4 为了弥补损失,公司决定推出新产品。 (Để bù đắp tổn thất, công ty quyết định tung ra sản phẩm mới.)
  • 5 他送了一束花,想弥补自己的过失。 (Anh ấy tặng một bó hoa, muốn bù đắp lỗi lầm của mình.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome