弯
wān
Nghĩa
- uốn cong
- cong
- khúc cua
Định nghĩa
形容词,指形状不直,呈曲线或折线;动词,指使物体弯曲。
Tính từ, chỉ hình dạng không thẳng, có đường cong hoặc gấp khúc; động từ, chỉ làm cho vật thể cong lại.
Cách dùng
“弯”作形容词时,常用来形容道路、物体等的形状,如“弯路”;作动词时,表示弯曲的动作,如“弯腰”。也可用于比喻,如“弯弯绕”表示说话不直截了当。
“弯” khi là tính từ, thường dùng để miêu tả hình dạng của đường sá, vật thể, như “弯路” (đường cong); khi là động từ, biểu thị hành động uốn cong, như “弯腰” (cúi người). Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng, như “弯弯绕” chỉ cách nói vòng vèo, không thẳng thắn.
Ví dụ
- 1 这条小路很弯,开车要小心。 (Con đường nhỏ này rất cong, lái xe phải cẩn thận.)
- 2 他弯下腰捡起地上的书。 (Anh ấy cúi xuống nhặt quyển sách trên đất.)
- 3 树枝被风吹弯了。 (Cành cây bị gió thổi cong đi.)
- 4 铁棍弯了,需要把它弄直。 (Thanh sắt cong rồi, cần phải làm nó thẳng lại.)
- 5 他说话总是弯弯绕,不直接说重点。 (Anh ấy nói chuyện lúc nào cũng vòng vèo, không nói thẳng trọng điểm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.