弯曲
wān qū
Nghĩa
- cong
- uốn cong
Định nghĩa
形容物体不直,有弯折或曲线;也可指道路、河流等不直。
Miêu tả vật thể không thẳng, có chỗ gấp khúc hoặc đường cong; cũng có thể chỉ đường đi, sông ngòi v.v. không thẳng.
Cách dùng
“弯曲”常用作形容词或动词,可修饰具体事物(如树枝、铁丝)、抽象概念(如道路、河流),也可用于比喻义,如“弯腰”。
“弯曲” thường dùng làm tính từ hoặc động từ, có thể bổ nghĩa cho sự vật cụ thể (như cành cây, dây thép), khái niệm trừu tượng (như đường đi, sông ngòi), cũng có thể dùng theo nghĩa ẩn dụ, như “cúi người”.
Ví dụ
- 1 这条小路弯弯曲曲地伸向远方。 (Con đường nhỏ này quanh co uốn khúc vươn về phía xa.)
- 2 他弯腰捡起地上的铅笔。 (Anh ấy cúi người nhặt chiếc bút chì dưới đất.)
- 3 铁丝被弯曲成圆圈。 (Sợi dây thép bị uốn cong thành hình tròn.)
- 4 河流在山间弯曲流淌。 (Dòng sông uốn khúc chảy giữa núi rừng.)
- 5 这种塑料棒可以随意弯曲。 (Loại thanh nhựa này có thể uốn cong tùy ý.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.