Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

ruò

HSK 5

Nghĩa

  • yếu
  • yếu ớt

Định nghĩa

力量小,势力小,不够坚强。

Weak, feeble, fragile.

Cách dùng

用于形容人或事物的力量、强度、能力等不足。

Used to describe a lack of strength, intensity, ability, etc.

Ví dụ

  • 1 他的身体很,经常生病。 (His body is weak and often gets sick.)
  • 2 这个队实力较,很难赢。 (This team's strength is relatively weak, hard to win.)
  • 3 她性格柔,不善于争辩。 (She has a gentle and weak personality, not good at arguing.)
  • 4 市场表现疲,投资者信心不足。 (Market performance is weak, investor confidence is insufficient.)
  • 5 他的记忆力很,总是忘事。 (His memory is weak, always forgetting things.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản