Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 弱

弱

ruò

HSK 5

Nghĩa

  • yếu
  • yếu ớt

Định nghĩa

力量小,不强壮;能力差;在比较中处于劣势。

Sức mạnh nhỏ, không khỏe mạnh; năng lực kém; ở thế yếu trong so sánh.

Cách dùng

用作形容词,常修饰名词,如“弱者”(kẻ yếu)、“弱点”(điểm yếu)。也可用在比较结构中,如“弱于”(yếu hơn)。还可表示“稍弱”(hơi yếu)等程度。

Được dùng như tính từ, thường bổ nghĩa cho danh từ, như “弱者” (kẻ yếu), “弱点” (điểm yếu). Cũng có thể dùng trong cấu trúc so sánh, như “弱于” (yếu hơn). Còn biểu thị mức độ như “稍弱” (hơi yếu).

Ví dụ

  • 1 他身体很弱,经常生病。 (Anh ấy sức khỏe rất yếu, thường xuyên bị bệnh.)
  • 2 这是他的弱点,很难改变。 (Đây là điểm yếu của anh ấy, rất khó thay đổi.)
  • 3 在这个比赛中,我们队明显弱于对手。 (Trong trận đấu này, đội chúng tôi rõ ràng yếu hơn đối thủ.)
  • 4 她的听力有些弱,需要大声说话才能听见。 (Thính lực của cô ấy hơi kém, cần nói to mới nghe thấy.)
  • 5 不要小看弱者,他们也有力量。 (Đừng xem thường kẻ yếu, họ cũng có sức mạnh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome