Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 弱势

弱势

ruò shì

HSK 7–9

Nghĩa

  • yếu thế
  • thế yếu

Định nghĩa

指弱小的势力或地位,也指处于不利的处境。常用来形容在社会、经济、竞争等方面处于不利地位的人或事物。

Yếu thế là lực lượng hoặc vị thế yếu kém, cũng chỉ tình trạng ở vị thế bất lợi. Thường dùng để miêu tả những người hoặc sự vật ở vị thế bất lợi trong xã hội, kinh tế, cạnh tranh, v.v.

Cách dùng

常用于名词前作定语,如“弱势群体”;也可作宾语,如“处于弱势”。常与“群体、地位、一方、行业”等搭配。也用于经济或市场领域,如“弱势货币”。

Thường dùng làm định ngữ đứng trước danh từ, ví dụ "弱势群体"; cũng có thể làm tân ngữ, như "处于弱势". Thường kết hợp với các từ như "群体, 地位, 一方, 行业" v.v. Cũng dùng trong kinh tế hoặc thị trường, như "弱势货币".

Ví dụ

  • 1 我们要关心弱势群体。 (Chúng ta cần quan tâm đến nhóm yếu thế.)
  • 2 在这个谈判中,我们处于弱势。 (Trong cuộc đàm phán này, chúng ta đang ở vị thế yếu.)
  • 3 弱势股在牛市中也很难上涨。 (Cổ phiếu yếu trong thị trường bò cũng khó tăng.)
  • 4 因为缺乏经验,他在竞争中处于弱势。 (Vì thiếu kinh nghiệm, anh ấy yếu thế trong cạnh tranh.)
  • 5 政府采取政策帮助弱势群体改善生活。 (Chính phủ áp dụng chính sách giúp các nhóm yếu thế cải thiện cuộc sống.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome