Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 弱点

弱点

ruò diǎn

HSK 6

Nghĩa

  • điểm yếu
  • nhược điểm

Định nghĩa

指某个人或事物在能力、性格、结构等方面存在的不足或薄弱之处。

Chỉ những chỗ thiếu sót hoặc yếu kém của một người hoặc sự vật về năng lực, tính cách, cấu trúc, v.v.

Cách dùng

弱点”常用于形容个人、组织或系统的短板,可以指具体的技能缺陷,也可以指性格上的缺点。常与“攻击”、“克服”、“暴露”等动词搭配。

弱点” thường dùng để miêu tả điểm hạn chế của cá nhân, tổ chức hoặc hệ thống, có thể chỉ khiếm khuyết kỹ năng cụ thể hoặc nhược điểm về tính cách. Thường kết hợp với các động từ như “tấn công”, “khắc phục”, “lộ ra”.

Ví dụ

  • 1 他的弱点是不擅长在公众面前讲话。(Điểm yếu của anh ấy là không giỏi nói chuyện trước công chúng.)
  • 2 我们要找出对手的弱点,才能赢得比赛。(Chúng ta phải tìm ra điểm yếu của đối thủ thì mới thắng được trận đấu.)
  • 3 每个人都有自己的弱点,重要的是如何面对它。(Mỗi người đều có điểm yếu của mình, điều quan trọng là làm thế nào để đối mặt với nó.)
  • 4 电脑系统的弱点被黑客利用了。(Điểm yếu của hệ thống máy tính đã bị hacker lợi dụng.)
  • 5 克服自己的弱点需要很大的勇气。(Vượt qua điểm yếu của bản thân cần rất nhiều dũng khí.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản