Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 弱项

弱项

ruò xiàng

HSK 7–9

Nghĩa

  • điểm yếu
  • mặt yếu

Định nghĩa

指一个人在某个方面或领域较弱、不擅长的地方。

Chỉ một mặt hoặc lĩnh vực mà một người yếu, không giỏi.

Cách dùng

通常用于描述学习、工作、技能等方面的不足之处,与“强项”相对。

Thường dùng để mô tả sự thiếu sót trong học tập, công việc, kỹ năng, v.v., trái ngược với "强项" (thế mạnh).

Ví dụ

  • 1 我的数学是我的弱项,我需要多练习。 (Toán học là điểm yếu của tôi, tôi cần luyện tập nhiều hơn.)
  • 2 每个人都有弱项,重要的是认识到并努力改进。 (Mỗi người đều có điểm yếu, điều quan trọng là nhận ra và cố gắng cải thiện.)
  • 3 沟通能力是他的弱项,他不太善于表达。 (Khả năng giao tiếp là điểm yếu của anh ấy, anh ấy không giỏi diễn đạt.)
  • 4 在面试中,尽量避免展示你的弱项,突出你的强项。 (Trong buổi phỏng vấn, hãy cố gắng tránh thể hiện điểm yếu và làm nổi bật thế mạnh của bạn.)
  • 5 她知道自己的弱项是缺乏自信,所以在努力提升。 (Cô ấy biết điểm yếu của mình là thiếu tự tin, nên đang cố gắng cải thiện.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome