弹
tán
Nghĩa
- chơi (đàn)
- búng
Định nghĩa
弹是一个多音字。读dàn时,指子弹、弹丸等;读tán时,指用手指弹击、弹奏乐器、利用弹性使物体弹出或跳起等。
Từ "弹" là từ đa âm. Khi đọc là "dàn", chỉ viên đạn, đạn; khi đọc là "tán", chỉ hành động dùng ngón tay gảy, đánh đàn, làm vật bật ra hoặc nảy lên bằng lực đàn hồi.
Cách dùng
弹的读音和意义需根据上下文判断。读dàn时通常作名词,如“子弹”“弹弓”;读tán时通常作动词,如“弹琴”“弹起来”。
Cách đọc và nghĩa của từ "弹" cần dựa vào ngữ cảnh. Khi đọc "dàn" thường là danh từ, như "子弹" (đạn), "弹弓" (ná); khi đọc "tán" thường là động từ, như "弹琴" (gảy đàn), "弹起来" (nảy lên).
Ví dụ
- 1 子弹从枪膛里飞出。 (Viên đạn bay ra từ nòng súng.)
- 2 他正在弹吉他。 (Anh ấy đang gảy đàn ghi-ta.)
- 3 球弹得很高。 (Quả bóng nảy lên rất cao.)
- 4 这个弹弓是我爷爷做的。 (Cái ná này do ông tôi làm.)
- 5 他用手轻轻弹了一下我的额头。 (Anh ấy dùng tay khẽ búng vào trán tôi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.