Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 强

强

qiáng

HSK 4

Nghĩa

  • mạnh
  • giỏi hơn

Định nghĩa

表示力量大、程度高、坚固;也可读qiǎng,表示勉强。

Biểu thị sức mạnh lớn, mức độ cao, kiên cố; cũng có thể đọc là qiǎng, biểu thị miễn cưỡng.

Cách dùng

常作形容词,用于描述人、事物或抽象概念的能力、实力、程度等;作副词时表示程度深。注意多音字:qiáng(强大),qiǎng(勉强),jiàng(倔强)。

Thường dùng làm tính từ, để mô tả năng lực, thực lực, mức độ của người, sự vật hoặc khái niệm trừu tượng; khi làm phó từ biểu thị mức độ sâu. Lưu ý từ đa âm: qiáng (mạnh), qiǎng (miễn cưỡng), jiàng (bướng bỉnh).

Ví dụ

  • 1 他的身体很强壮。(Thân thể của anh ấy rất khỏe mạnh.)
  • 2 中国是一个强大的国家。(Trung Quốc là một đất nước hùng mạnh.)
  • 3 他的学习能力很强。(Năng lực học tập của anh ấy rất mạnh.)
  • 4 这个队的实力很强。(Thực lực của đội này rất mạnh.)
  • 5 这场比赛竞争很强。(Trận đấu này có tính cạnh tranh rất cao.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome