Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 强制

强制

qiáng zhì

HSK 7–9

Nghĩa

  • cưỡng chế
  • bắt buộc

Định nghĩa

指用政治、法律、行政等权力或力量强迫他人或组织执行某种规定、命令或行动。

Chỉ việc dùng quyền lực hoặc sức mạnh về chính trị, pháp luật, hành chính, v.v., để ép buộc người khác hoặc tổ chức thực hiện một quy định, mệnh lệnh hoặc hành động nào đó.

Cách dùng

常作动词使用,后接宾语或动词短语,表示强迫他人做某事;也可作定语,如“强制措施”、“强制规定”。多用于法律、政策、行政命令及社会管理等正式语境。

Thường được dùng như động từ, theo sau bởi tân ngữ hoặc cụm động từ, biểu thị việc ép buộc người khác làm gì đó; cũng có thể dùng như định ngữ, ví dụ như "cưỡng chế biện pháp", "quy định bắt buộc". Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng như luật pháp, chính sách, mệnh lệnh hành chính và quản lý xã hội.

Ví dụ

  • 1 政府强制要求所有公民接种疫苗。 (Chính phủ bắt buộc tất cả công dân tiêm vắc-xin.)
  • 2 法律强制规定企业必须遵守安全标准。 (Luật pháp quy định bắt buộc doanh nghiệp phải tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn.)
  • 3 警察强制驱散了游行人群。 (Cảnh sát đã cưỡng chế giải tán đám đông biểu tình.)
  • 4 公司强制员工加班是违法的。 (Công ty ép nhân viên làm thêm giờ là vi phạm pháp luật.)
  • 5 这个国家实行强制兵役制度。 (Quốc gia này áp dụng chế độ nghĩa vụ quân sự bắt buộc.)
  • 6 强制执行的命令必须立即生效。 (Mệnh lệnh cưỡng chế phải có hiệu lực ngay lập tức.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome