Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 强加

强加

qiáng jiā

HSK 7–9

Nghĩa

  • áp đặt

Định nghĩa

强迫别人接受(某种观点、做法等)。

Ép buộc người khác chấp nhận (một quan điểm, cách làm, v.v.).

Cách dùng

动词,常用于“把……强加给/于……”结构,表示强迫别人接受某种事物。

Động từ, thường dùng trong cấu trúc “把……强加给/于……” để diễn tả việc ép buộc người khác chấp nhận một điều gì đó.

Ví dụ

  • 1 不要把你的想法强加给别人。 (Đừng áp đặt suy nghĩ của bạn lên người khác.)
  • 2 他们把自己的观点强加给我们。 (Họ áp đặt quan điểm của họ lên chúng tôi.)
  • 3 这种制度是强加的,大家都不愿意接受。 (Chế độ này là do áp đặt, mọi người đều không muốn chấp nhận.)
  • 4 他总觉得父母把期望强加在他身上。 (Anh ấy luôn cảm thấy cha mẹ áp đặt kỳ vọng lên mình.)
  • 5 我们不能将个人意志强加于集体。 (Chúng ta không thể áp đặt ý chí cá nhân lên tập thể.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome