Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 强劲

强劲

qiáng jìng

HSK 7–9

Nghĩa

  • mạnh mẽ

Định nghĩa

形容事物有力量、有劲头,强大有力。

Miêu tả sự vật có sức mạnh, có khí thế, mạnh mẽ và hữu lực.

Cách dùng

常用于形容经济增长、风力、地势、对手、实力等,强调力量大、形势有利或竞争力强。

Thường dùng để miêu tả tăng trưởng kinh tế, sức gió, địa thế, đối thủ, thực lực, v.v., nhấn mạnh sức mạnh lớn, tình thế thuận lợi hoặc năng lực cạnh tranh mạnh.

Ví dụ

  • 1 这股强劲的寒风让人难以行走。 (Cơn gió lạnh mạnh mẽ này khiến người ta khó di chuyển.)
  • 2 中国经济保持强劲增长。 (Kinh tế Trung Quốc duy trì tăng trưởng mạnh mẽ.)
  • 3 他是一位强劲的竞争对手。 (Anh ấy là một đối thủ cạnh tranh đáng gờm.)
  • 4 这台发动机动力强劲。 (Động cơ này có công suất mạnh mẽ.)
  • 5 她以强劲的实力赢得了比赛。 (Cô ấy đã giành chiến thắng bằng thực lực vượt trội.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome