Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 强势

强势

qiáng shì

HSK 7–9

Nghĩa

  • mạnh
  • có ưu thế

Định nghĩa

指强大的势头或强硬的态度;也指在竞争中占优势的地位。

Chỉ thế mạnh mẽ hoặc thái độ cứng rắn; cũng chỉ vị thế chiếm ưu thế trong cạnh tranh.

Cách dùng

常用来形容人的性格态度强硬,或形容市场、经济等处于有利的发展趋势。

Thường dùng để miêu tả tính cách, thái độ cứng rắn của con người, hoặc miêu tả thị trường, kinh tế... đang ở xu hướng phát triển thuận lợi.

Ví dụ

  • 1 他说话的语气很强势。 (Anh ấy có giọng điệu rất mạnh mẽ/ngang ngạnh.)
  • 2 这个品牌在市场上处于强势地位。 (Thương hiệu này đang ở vị thế mạnh trên thị trường.)
  • 3 强势股往往受到投资者的追捧。 (Cổ phiếu mạnh thường được nhà đầu tư săn đón.)
  • 4 她是一位非常强势的女性,从不轻易妥协。 (Cô ấy là một phụ nữ rất quả quyết, không bao giờ dễ dàng thỏa hiệp.)
  • 5 在经济强势增长的情况下,就业形势也比较好。 (Trong tình hình kinh tế tăng trưởng mạnh, tình hình việc làm cũng khá tốt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome