强化
qiáng huà
Nghĩa
- tăng cường
- củng cố
Định nghĩa
指增强、加强某种行为、能力或状态。
Chỉ việc tăng cường, củng cố một hành vi, năng lực hoặc trạng thái nào đó.
Cách dùng
常用于表示通过某种手段使事物变得更强、更有效,后面常接名词或动词短语。
Thường được dùng để diễn tả việc làm cho sự vật trở nên mạnh hơn, hiệu quả hơn thông qua biện pháp nào đó, phía sau thường là danh từ hoặc cụm động từ.
Ví dụ
- 1 加强锻炼可以强化身体素质。 (Tăng cường rèn luyện có thể làm tăng cường thể chất.)
- 2 通过培训来强化员工的技能。 (Thông qua đào tạo để củng cố kỹ năng của nhân viên.)
- 3 政府采取措施强化市场监管。 (Chính phủ áp dụng biện pháp để tăng cường quản lý thị trường.)
- 4 这个课程旨在强化学生的语法基础。 (Khóa học này nhằm củng cố nền tảng ngữ pháp cho học sinh.)
- 5 我们需要强化安全意识。 (Chúng ta cần tăng cường ý thức an toàn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.