强壮
qiáng zhuàng
Nghĩa
- khỏe mạnh
- cường tráng
Định nghĩa
指身体结实有力,健康,有力量。
Chỉ cơ thể rắn chắc, khỏe mạnh, có sức lực.
Cách dùng
多用于形容人的体格、身体状况,也可用于动物或某些抽象事物(如体魄、力量)。
Thường dùng để miêu tả vóc dáng, tình trạng sức khỏe của con người, cũng có thể dùng cho động vật hoặc một số sự vật trừu tượng (như thể chất, sức mạnh).
Ví dụ
- 1 他经常运动,所以身体很强壮。 (Anh ấy thường xuyên tập thể dục nên cơ thể rất khỏe mạnh.)
- 2 这支军队的士兵个个都很强壮。 (Những người lính của đội quân này ai cũng rất cường tráng.)
- 3 坚持锻炼能让人变得更强壮。 (Kiên trì rèn luyện có thể khiến con người trở nên khỏe mạnh hơn.)
- 4 这头牛非常强壮,能拉很重的货物。 (Con bò này rất khỏe, có thể kéo được hàng nặng.)
- 5 他拥有一副强壮的体魄,从来不轻易生病。 (Anh ấy có một thể chất cường tráng, không bao giờ dễ bị bệnh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.