Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 强大

强大

qiáng dà

HSK 5

Nghĩa

  • hùng mạnh
  • mạnh mẽ

Định nghĩa

指(力量)坚强宏大;也指(能力)强盛。

Chỉ (lực lượng) kiên cường to lớn; cũng chỉ (năng lực) mạnh mẽ, thịnh vượng.

Cách dùng

用作形容词,常用来形容国家、军队、实力、能力、内心等。可以作定语或谓语。

Dùng như tính từ, thường dùng để miêu tả quốc gia, quân đội, thực lực, năng lực, nội tâm, v.v. Có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.

Ví dụ

  • 1 我们的祖国越来越强大。 (Đất nước chúng ta ngày càng hùng mạnh.)
  • 2 他有一颗强大的内心。 (Anh ấy có một trái tim mạnh mẽ.)
  • 3 强大的军队保卫国家。 (Quân đội hùng mạnh bảo vệ đất nước.)
  • 4 只有自己强大起来,才能不被欺负。 (Chỉ khi bản thân trở nên mạnh mẽ mới không bị bắt nạt.)
  • 5 科技实力是一个国家强大的重要标志。 (Thực lực khoa học công nghệ là dấu hiệu quan trọng của một quốc gia hùng mạnh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome