强度
qiáng dù
Nghĩa
- cường độ
Định nghĩa
指作用力的大小或程度的强弱,也指单位时间内完成的工作量等。
Chỉ độ lớn của lực tác dụng hoặc mức độ mạnh yếu, cũng chỉ khối lượng công việc hoàn thành trong một đơn vị thời gian.
Cách dùng
这个词常用于描述物理量(如电流、声音、光)、劳动、训练、运动等的强度。也可以表示材料的强度(如抗拉强度)。
Từ này thường được dùng để miêu tả cường độ của các đại lượng vật lý (như dòng điện, âm thanh, ánh sáng), lao động, huấn luyện, thể thao, v.v. Cũng có thể biểu thị độ bền của vật liệu (như độ bền kéo).
Ví dụ
- 1 这种材料的强度很高。 (Cường độ của loại vật liệu này rất cao.)
- 2 运动员需要增加训练强度。 (Vận động viên cần tăng cường độ tập luyện.)
- 3 地震的强度达到了7级。 (Cường độ trận động đất đạt 7 độ.)
- 4 高强度的工作让他很疲惫。 (Công việc cường độ cao khiến anh ấy rất mệt mỏi.)
- 5 声音的强度可以用分贝来测量。 (Cường độ âm thanh có thể đo bằng decibel.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.