Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 强烈

强烈

qiáng liè

HSK 5

Nghĩa

  • mãnh liệt
  • mạnh mẽ

Định nghĩa

形容力量、程度、情感等非常强、厉害。

Miêu tả sức mạnh, mức độ, tình cảm... rất mạnh, dữ dội.

Cách dùng

通常作定语或状语,修饰名词或动词,表示强度高、程度深。

Thường làm định ngữ hoặc trạng ngữ, bổ nghĩa cho danh từ hoặc động từ, biểu thị mức độ cao, độ mạnh lớn.

Ví dụ

  • 1 强烈的阳光刺得我睁不开眼睛。 (Ánh nắng gay gắt làm tôi không mở nổi mắt.)
  • 2 他对这件事有着强烈的兴趣。 (Anh ấy có hứng thú mãnh liệt với việc này.)
  • 3 强烈的反对声音迫使政府改变了计划。 (Tiếng phản đối mạnh mẽ buộc chính phủ thay đổi kế hoạch.)
  • 4 这种香料的味道很强烈。 (Mùi vị của loại gia vị này rất nồng.)
  • 5 地震带来了强烈的震动。 (Trận động đất gây ra rung chuyển dữ dội.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản