Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 强行

强行

qiáng xíng

HSK 7–9

Nghĩa

  • cưỡng ép
  • ép buộc

Định nghĩa

用强制的手段进行;不顾反对或客观条件而硬做。

Dùng biện pháp cưỡng ép để thực hiện; làm trái với sự phản đối hoặc điều kiện khách quan.

Cách dùng

“强行”是副词,常放在动词前,表示动作是在强迫或违背意愿的情况下进行的。也可以用于描述违反规则、不顾后果的行为。

“强行” là phó từ, thường đứng trước động từ, biểu thị hành động được thực hiện trong tình huống bị ép buộc hoặc trái với ý muốn. Cũng dùng để miêu tả hành vi vi phạm quy tắc, bất chấp hậu quả.

Ví dụ

  • 1 他强行闯入了办公室。 (Anh ta cưỡng ép xông vào văn phòng.)
  • 2 警察强行制止了这场斗殴。 (Cảnh sát đã cưỡng chế ngăn chặn vụ ẩu đả này.)
  • 3 不要强行改变别人的想法。 (Đừng ép buộc thay đổi suy nghĩ của người khác.)
  • 4 由于天气恶劣,飞机不能强行起飞。 (Vì thời tiết xấu, máy bay không thể cưỡng ép cất cánh.)
  • 5 他强行压抑住内心的愤怒。 (Anh ta cố nén cơn giận trong lòng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome