Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 强调

强调

qiáng diào

HSK 5

Nghĩa

  • nhấn mạnh

Định nghĩa

指特别着重或着重提出某事,使别人注意。

Chỉ việc đặc biệt nhấn mạnh hoặc nêu bật một việc gì đó để người khác chú ý.

Cách dùng

强调后面常接宾语,表示对某个观点、问题或事实特别着重说明。

强调 thường theo sau là tân ngữ, biểu thị việc giải thích đặc biệt nhấn mạnh về một quan điểm, vấn đề hoặc sự thật nào đó.

Ví dụ

  • 1 老师强调考试的重要性。 (Cô giáo nhấn mạnh tầm quan trọng của kỳ thi.)
  • 2 他强调自己不是故意的。 (Anh ấy nhấn mạnh rằng mình không cố ý.)
  • 3 我们必须强调安全第一。 (Chúng ta phải nhấn mạnh an toàn là trên hết.)
  • 4 这篇文章强调了环保的必要性。 (Bài viết này nhấn mạnh sự cần thiết của việc bảo vệ môi trường.)
  • 5 她经常强调团队合作的重要性。 (Cô ấy thường nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hợp tác nhóm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome