Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 强迫

强迫

qiǎng pò

HSK 6

Nghĩa

  • ép buộc
  • cưỡng ép

Định nghĩa

用力量或压力使别人服从或做某事。

Dùng sức mạnh hoặc áp lực khiến người khác phục tùng hoặc làm việc gì đó.

Cách dùng

常用于描述强迫他人做不愿意做的事情,可以是身体上的强迫,也可以是精神上的压力。后面常接动词或兼语句式,如“强迫某人做某事”。

Thường dùng để miêu tả việc ép buộc người khác làm điều họ không muốn, có thể là ép buộc về thể chất hoặc áp lực về tinh thần. Phía sau thường đi kèm động từ hoặc cấu trúc kiêm ngữ, như “ép buộc ai đó làm gì”.

Ví dụ

  • 1 他强迫我签署了那份合同。 (Anh ấy ép buộc tôi ký hợp đồng đó.)
  • 2 不要强迫孩子学习他们不感兴趣的东西。 (Đừng ép buộc trẻ học những thứ chúng không hứng thú.)
  • 3 老板强迫员工加班,引起了大家的不满。 (Ông chủ ép buộc nhân viên làm thêm giờ, gây ra sự bất mãn của mọi người.)
  • 4 没有人能强迫我做我不愿意做的事。 (Không ai có thể ép buộc tôi làm điều tôi không muốn.)
  • 5 他被强迫承认了错误,但事实上他是无辜的。 (Anh ấy bị ép buộc thừa nhận sai lầm, nhưng thực tế anh ấy vô tội.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome