Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 归

归

guī

HSK 6

Nghĩa

  • trở về
  • thuộc về

Định nghĩa

归”是一个动词,主要有以下含义:1. 返回,回到原来的地方;2. 归还,把东西还给原主;3. 归属,属于(某人或某物);4. 趋向或集中于某一处;5. 用于两个相同的动词之间,表示动作没有产生实际效果。

“归” là một động từ, có các nghĩa chính: 1. trở về, quay về nơi ban đầu; 2. trả lại, hoàn trả cho chủ cũ; 3. thuộc về (ai đó hoặc vật nào đó); 4. hướng tới hoặc tập trung vào một nơi; 5. dùng giữa hai động từ giống nhau, biểu thị hành động không mang lại kết quả thực tế.

Cách dùng

使用“归”时,需注意其不同含义的搭配。当表示“返回”时,常用于“归来、回归”等词;表示“归还”时,后接物品或钱款;表示“属于”时,后接人或机构;表示“集中”时,可接“在一起”等;在“V归V”结构中,表示虽做了某事但没有实际变化。

Khi sử dụng “归”, cần chú ý đến cách kết hợp khác nhau của các nghĩa. Khi mang nghĩa “trở về”, thường dùng trong các từ như “归来, 回归”; khi mang nghĩa “trả lại”, theo sau là đồ vật hoặc tiền bạc; khi mang nghĩa “thuộc về”, theo sau là người hoặc tổ chức; khi mang nghĩa “tập trung”, có thể kết hợp với “在一起”; trong cấu trúc “V归V”, biểu thị dù đã làm việc gì đó nhưng không có sự thay đổi thực tế.

Ví dụ

  • 1 他昨天刚从国外归来。 (Anh ấy hôm qua vừa mới từ nước ngoài trở về.)
  • 2 这本书应该归还给图书馆。 (Cuốn sách này nên trả lại cho thư viện.)
  • 3 这么大的公司归你管理了。 (Công ty lớn như vậy thuộc về bạn quản lý.)
  • 4 大家把垃圾归到一起。 (Mọi người gom rác lại một chỗ.)
  • 5 说归说,做归做,不能光说不练。 (Nói thì nói, làm thì làm, không thể chỉ nói mà không làm.)
  • 6 我们的意见最后归一致了。 (Ý kiến của chúng tôi cuối cùng đã thống nhất.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome