归于
guī yú
Nghĩa
- thuộc về
- quy về
Định nghĩa
表示属于某人或某事,或最终达到某种状态、结果。
Chỉ việc thuộc về ai đó hoặc điều gì đó, hoặc cuối cùng đạt đến một trạng thái, kết quả nào đó.
Cách dùng
‘归于’ 常用于书面语,表示‘归属于’或‘最终成为’。后接名词或动词。常见搭配如‘归于平静’、‘归于失败’、‘归于一人’等。
'归于' thường dùng trong văn viết, biểu thị 'thuộc về' hoặc 'cuối cùng trở thành'. Theo sau là danh từ hoặc động từ. Các cụm từ thường gặp như '归于平静' (trở lại yên tĩnh), '归于失败' (kết cục thất bại), '归于一人' (thuộc về một người), v.v.
Ví dụ
- 1 所有的功劳都归于他。 (Mọi công lao đều thuộc về anh ấy.)
- 2 这场争论最终归于平息。 (Cuộc tranh luận cuối cùng đã lắng xuống.)
- 3 他们的婚姻最终归于失败。 (Cuộc hôn nhân của họ cuối cùng kết thúc trong thất bại.)
- 4 这个问题应该归于法律范畴。 (Vấn đề này nên thuộc về phạm trù pháp luật.)
- 5 一切努力都归于白费。 (Mọi nỗ lực đều trở nên vô ích.)
- 6 经过讨论,大家的意见终于归于一致。 (Sau khi thảo luận, ý kiến của mọi người cuối cùng đã thống nhất.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.