归宿
guī sù
Nghĩa
- chốn về
- bến đỗ
Định nghĩa
归宿指最终的安身之处或最终的结局,常用来比喻人最终的去向或心灵寄托。
Quy túc (归宿) chỉ nơi an thân cuối cùng hoặc kết cục cuối cùng, thường được dùng để ví về nơi con người cuối cùng trở về hoặc chốn nương tựa tinh thần.
Cách dùng
归宿常用于谈论人生、命运、情感等方面,表示一个人或事物最终会到达的地方或状态。它可以是实际的居住地,也可以是抽象的精神归属。
Quy túc thường được dùng khi nói về cuộc đời, số phận, tình cảm, biểu thị nơi hoặc trạng thái cuối cùng mà một người hay sự vật đạt đến. Nó có thể là nơi cư trú thực tế, cũng có thể là sự thuộc về tinh thần trừu tượng.
Ví dụ
- 1 漂泊多年后,他终于找到了自己的归宿。 (Sau nhiều năm phiêu bạt, cuối cùng anh ấy đã tìm được nơi trở về của mình.)
- 2 流浪汉渴望有一个温暖的归宿。 (Kẻ lang thang khao khát có một nơi trở về ấm áp.)
- 3 她认为家庭是女人最好的归宿。 (Cô ấy cho rằng gia đình là điểm đến cuối cùng tốt nhất của người phụ nữ.)
- 4 这些文物最终回归祖国,回到了它们的归宿。 (Những hiện vật này cuối cùng đã trở về đất nước, về đúng nơi thuộc về của chúng.)
- 5 他一生努力奋斗,终于让事业有了一个圆满的归宿。 (Anh ấy cả đời phấn đấu, cuối cùng đã khiến sự nghiệp có được một kết thúc viên mãn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.