归属
guī shǔ
Nghĩa
- thuộc về
- sự quy thuộc
Định nghĩa
指事物、权利或感情所归属的对象;表示所有权、隶属关系或情感上的依托。
Chỉ đối tượng mà sự vật, quyền lợi hoặc tình cảm thuộc về; biểu thị quyền sở hữu, quan hệ trực thuộc hoặc chỗ dựa về mặt tình cảm.
Cách dùng
常用作动词或名词。作动词时表示‘属于’,后面常带宾语;作名词时多指‘归属感’或‘所有权归属’,可作主语、宾语。
Thường dùng như động từ hoặc danh từ. Khi là động từ biểu thị 'thuộc về', thường có tân ngữ theo sau; khi là danh từ thường chỉ 'cảm giác thuộc về' hoặc 'quyền sở hữu', có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.
Ví dụ
- 1 这座岛屿的归属问题尚未解决。 (Vấn đề chủ quyền của hòn đảo này vẫn chưa được giải quyết.)
- 2 他对这个集体有强烈的归属感。 (Anh ấy có cảm giác thuộc về tập thể này rất mạnh mẽ.)
- 3 这笔遗产的归属由法院裁决。 (Quyền thừa kế của số di sản này do tòa án phán quyết.)
- 4 研究成果的归属权属于学校。 (Quyền sở hữu kết quả nghiên cứu thuộc về nhà trường.)
- 5 家庭的归属感是他最大的动力。 (Cảm giác thuộc về gia đình là động lực lớn nhất của anh ấy.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.